xì xụp
Định nghĩa
- Động từ:
- Húp (thức ăn lỏng, như canh, cháo) một cách phát ra tiếng động: "xì xụp" mô tả hành động ăn uống có chủ ý hoặc vô tình tạo ra âm thanh "xụp xụp" khi hút chất lỏng vào miệng, thường mang sắc thái dân dã, gần gũi.
- Ăn uống một cách hối hả, không kiểm soát âm thanh: "xì xụp" cũng chỉ cách ăn uống vội vàng, không giữ phép lịch sự, đặc biệt khi ăn các món như bún, phở, cháo.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy ngồi xì xụp bát cháo nóng hổi. (Anh ấy húp cháo phát ra tiếng động khe khẽ.)
- Đừng xì xụp canh như thế, mất lịch sự lắm. (Không nên húp canh phát ra tiếng động lớn, vì thiếu tế nhị.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xì xà xì xụp" (dạng láy, nhấn mạnh sự lặp lại): húp nhiều lần, liên tục phát ra tiếng động.
- Cả bàn ăn xì xà xì xụp húp bún bò Huế. (Mọi người cùng húp bún liên tục, tạo thành âm thanh rộn ràng.)
"xì xụp như vịt" (so sánh dân gian): ăn uống ồn ào, thô tục.
- Nó xì xụp như vịt, chẳng ai muốn ngồi cùng bàn. (Cách ăn của nó ồn ào đến mức mọi người tránh xa.)
Biến thể và từ gần giống
Húp (động từ): ăn chất lỏng bằng cách đưa miệng vào và hút.
- Húp một hơi hết bát cháo. (Uống cháo nhanh bằng cách hút.)
Nhâm nhi (động từ): uống hoặc ăn chậm rãi, thưởng thức — trái nghĩa với "xì xụp" (vội vàng, ồn ào).
- Bà cụ nhâm nhi tách trà nóng. (Bà uống trà từ từ, nhẹ nhàng.)
Từ đồng nghĩa
- Ộp ẹp: âm thanh phát ra khi ăn nhai không kín miệng.
- Chùn chụt: tiếng hút, mút mạnh, thường dùng cho trẻ em bú sữa.
- Sụt sịt: tiếng hít mũi hoặc ăn uống phát ra âm thanh ướt át.
Thành ngữ liên quan
- Xì xụp cả bàn: cả nhóm cùng ăn uống ồn ào, vui vẻ.
- Ngày Tết, cả nhà xì xụp cả bàn bánh chưng. (Mọi người cùng ăn bánh chưng một cách tự nhiên, không câu nệ.)